Gợi ý từ khóa tìm kiếm
Laravel
ReactJS
NextJS
PHP & MySQL
JavaScript
Deploy Web
Không tìm thấy khóa học phù hợp
Hãy thử lại với từ khóa khác như Laravel, React, PHP...
↑ ↓ Di chuyển
↵ Chọn
ESC Đóng
Unicode Academy
categories
12 dòng
courses
12 dòng
enrollment_details
23 dòng
enrollments
20 dòng
instructors
6 dòng
lesson_progress
12 dòng
reviews
12 dòng
students
25 dòng
Click vào từng mẫu câu lệnh bên dưới để tự động điền vào Editor và trải nghiệm:
Cơ bản (Basic SELECT & Filter)
1. Xem danh sách tất cả khóa học đang mở bán
Lấy mã, tiêu đề, giá bán và cấp độ của các khóa học có trạng thái mở bán.
2. Lọc học viên theo thành phố & hạng thành viên
Tìm kiếm học viên ở Hà Nội hoặc TP.HCM có hạng thành viên là VIP hoặc Pro.
3. Tìm các khóa học có giá ưu đãi dưới 1.000.000đ
Sử dụng toán tử so sánh và lọc theo điều kiện giá.
Trung bình (JOIN & Aggregation)
4. Thống kê số lượng khóa học & giá trung bình theo từng danh mục
Sử dụng INNER JOIN giữa categories và courses, kết hợp GROUP BY, COUNT, AVG.
5. Top 5 học viên chi tiêu nhiều nhất trong hệ thống
Liên kết bảng students với enrollments đã hoàn thành thanh toán để tính tổng tiền nạp.
6. Danh sách giảng viên kèm số khóa học và điểm đánh giá trung bình
LEFT JOIN giữa instructors, courses và reviews để tính tổng quan năng lực giảng dạy.
Nâng cao (Subqueries, CTE & Window Functions)
7. Tìm các học viên có tổng chi tiêu cao hơn mức trung bình hệ thống
Áp dụng Subquery trong mệnh đề HAVING kết hợp GROUP BY.
8. Xếp hạng khóa học theo doanh thu trong từng danh mục (Window Function)
Sử dụng hàm cửa sổ DENSE_RANK() OVER (PARTITION BY ... ORDER BY ...).
9. Truy vấn đệ quy cây danh mục cha - con (CTE Recursive)
Sử dụng WITH RECURSIVE để hiển thị cấu trúc phân cấp danh mục đa cấp.
Thao tác Dữ liệu (CRUD: INSERT / UPDATE / DELETE)
10. Thêm học viên mới (INSERT)
Thêm một học viên mới vào hệ thống với mã số sinh viên tự chọn.
11. Cập nhật chiết khấu khóa học (UPDATE)
Tăng số dư thêm 200.000đ cho tất cả học viên thuộc hạng VIP.
12. Xóa các đơn hàng bị hủy bỏ (DELETE)
Thao tác xóa an toàn các đơn hàng có trạng thái là refunded.
Truy vấn gần đây
Chưa có lịch sử truy vấn nào.
Trình soạn thảo SQL
Sẵn sàng thực thi
Soạn thảo câu lệnh SQL hoặc chọn một bài tập từ cột bên trái, sau đó nhấn Chạy câu lệnh hoặc tổ hợp phím
Ctrl + Enter.
Chưa có thông báo nào.
AI Database Administrator
Nhấn nút AI Tối Ưu trên thanh công cụ để AI phân tích cấu trúc, Explain Plan, đánh giá chỉ mục và đưa ra câu lệnh SQL cải tiến chuẩn Enterprise.
Chuyên gia AI DBA đang phân tích câu lệnh...
Kiểm tra B-Tree Index, chi phí thực thi và rủi ro nghẽn hiệu năng.
Sơ đồ Quan Hệ Thực Thể CSDL (Entity Relationship Diagram)
Mô hình cơ sở dữ liệu mẫu gồm 8 thực thể quan hệ chặt chẽ: Danh mục phân cấp đa cấp (
categories), Giảng viên (instructors), Khóa học (courses), Học viên (students), Đơn hàng (enrollments), Chi tiết đơn (enrollment_details), Đánh giá (reviews) và Tiến độ học (lesson_progress).
Chi tiết Bảng:
Danh sách Cột dữ liệu
| # | Tên Cột | Kiểu dữ liệu | Khóa chính (PK) | Bắt buộc (Not Null) | Mặc định | Khóa ngoại (FK Reference) |
|---|
Chỉ mục (Indexes)
Trang 1
Xác nhận Khôi phục Dữ liệu
Bạn có chắc chắn muốn khôi phục toàn bộ CSDL mẫu về trạng thái gốc ban đầu?
- Toàn bộ dữ liệu bạn đã thêm (INSERT), sửa (UPDATE), xóa (DELETE) hoặc bảng mới tạo (CREATE TABLE) trong sandbox của bạn sẽ bị hủy bỏ.
- Dữ liệu mẫu chuẩn Enterprise sẽ được nạp lại hoàn toàn sạch sẽ.


