Mở đăng ký khóa học Fullstack qua Zoom. Tham khảo tại đây

Thư Viện Câu Hỏi Phỏng Vấn

Tổng hợp các câu hỏi tuyển dụng thực tế theo nhiều cấp độ từ Entry đến Expert để bạn tự tin chinh phục nhà tuyển dụng.

Interactive Practice Tổng cộng 4,442 câu hỏi độc bản

Luyện Tập Phỏng Vấn Thử

Mô phỏng áp lực phỏng vấn thật với đồng hồ đếm ngược từng câu, tự đánh giá phản xạ và đo lường độ sẵn sàng của bạn.

Vui lòng đăng nhập để tham gia luyện tập và lưu tiến độ phỏng vấn.
Tất cả công nghệ .Net (39) ADO.NET (44) Agile scrum (33) Android (40) Angular (40) API Design (40) Arrays (40) ASP.NET (42) ASP.NET MVC (40) ASP.NET Web API (49) Availability & Reliability (40) Azure (49) Backtracking (40) Big-O Notation (35) Binary Tree (40) Bit Manipulation (40) Blockchain (45) C# (45) Caching (50) CAP Theorem (45) CDN (45) Concurrency (49) Cosmos DB (44) Cryptography (40) CSS (40) Data Structures (40) Databases (35) DDD (42) Dependency Injection (50) Design pattern (45) Devops (50) Divide & Conquer (40) Docker (43) Dynamic Programming (40) Entity Framework (40) Fibonacci Series (35) Flutter (40) Git (40) Go lang (40) Graph Theory (40) GraphQL (40) Greedy Algorithms (40) Hash Tables (40) Heaps and Maps (35) HTML (40) Ionic (45) IOS (45) Java (73) Javascript (81) jQuery (40) Kotlin (50) Kubernetes (11) Laravel (41) Layering & Middleware (44) Linked Lists (45) LINQ (40) Load Balancing (45) Microservices (44) Mongodb (45) MySQL (44) Net core (44) next.js (52) Node.js (40) NoSQL (48) Objective-C (40) OOP (44) Package Managerment (50) PHP (40) PostgreSQL (44) PWA (40) Python (41) Queues (44) React Native (48) React.js (45) Reactive Programming (50) Recursion (45) Redis (40) Ruby (44) Ruby on Rails (48) Rust (40) Searching (45) SOA (42) Software Architecture (44) Software Testing (40) Sorting (48) Spring (45) SQL (37) SQL Server (45) Stacks (44) Strings (50) Swift (45) System Design (56) Systems Design (7) T-SQL (39) Trees (49) Trie (35) Typescript (44) Unit testing (49) UX Design (50) Vue.js (50) Web security (40) WebSockets (49) Xamarin (40)
Khóa học Chuyên sâu SQL

Làm Chủ Phỏng Vấn & Nâng Cao Trình Độ Chuyên Nghiệp

Hệ thống khóa học thực chiến chuẩn Enterprise giúp bạn tự tin chinh phục mọi kỳ phỏng vấn kỹ thuật và thăng tiến thu nhập.

16

Sự khác biệt giữa kiểu dữ liệu VARCHAR và CHAR trong SQL là gì và việc lựa chọn sai ảnh hưởng như thế nào đến hiệu năng?

Junior

Phân tích bản chất

  • CHAR (Character):
    • Là kiểu dữ liệu chuỗi có độ dài cố định (fixed-length).
    • Nếu chuỗi ngắn hơn độ dài khai báo, hệ thống sẽ tự động độn thêm khoảng trắng (spaces) vào cuối cho đủ kích thước.
    • Tốc độ truy xuất nhanh hơn một chút đối với các trường có độ dài đồng nhất do kích thước bản ghi cố định.
  • VARCHAR (Variable Character):
    • Là kiểu dữ liệu chuỗi có độ dài thay đổi (variable-length).
    • Chỉ lưu trữ đúng số lượng ký tự thực tế cộng thêm một vài byte metadata để quản lý chiều dài.
    • Tiết kiệm dung lượng lưu trữ đáng kể khi dữ liệu có chiều dài biến động.

Ảnh hưởng đến hiệu năng

  1. Dung lượng lưu trữ: Sử dụng CHAR cho các cột có chiều dài thay đổi lớn (như ghi chú, địa chỉ) sẽ làm lãng phí nghiêm trọng dung lượng ổ cứng và bộ nhớ đệm (Buffer Pool).
  2. Index Performance: Kích thước bản ghi lớn hơn làm giảm số lượng bản ghi trên mỗi trang dữ liệu (Page), dẫn đến việc tăng số lần đọc đĩa (Disk I/O) khi thực hiện Index Scan.

Ví dụ minh họa

-- Sử dụng CHAR cho mã định danh có độ dài cố định chính xác 10 ký tự
EmployeeCode CHAR(10),

-- Sử dụng VARCHAR cho họ tên có độ dài thay đổi
FullName VARCHAR(100)

Kinh nghiệm thực chiến: Luôn ưu tiên sử dụng VARCHAR cho các cột văn bản có độ dài không cố định, và chỉ dùng CHAR khi chắc chắn rằng mọi dữ liệu nhập vào đều có độ dài hoàn toàn bằng nhau (ví dụ: mã quốc gia, mã hash cố định).

17

Các bước cơ bản cần thực hiện khi phân tích và tối ưu hóa một câu lệnh SQL chậm (Slow Query) là gì?

Junior

Quy trình tối ưu hóa một Slow Query

  1. Xác định câu lệnh chậm: Sử dụng công cụ giám sát như SQL Server Profiler, Slow Query Log trong MySQL, hoặc APM tools để khoanh vùng câu lệnh gây nghẽn.
  2. Phân tích Execution Plan: Sử dụng lệnh EXPLAIN hoặc xem Graphical Execution Plan để hiểu cách cơ sở dữ liệu thực thi truy vấn.
  3. Kiểm tra Index: Phát hiện các hiện tượng Table Scan / Clustered Index Scan không cần thiết và đề xuất tạo Non-Clustered Index phù hợp.
  4. Tối ưu cấu trúc truy vấn: Tránh dùng SELECT *, hạn chế sử dụng hàm trên cột điều kiện (sẽ làm mất tác dụng của Index), và tối ưu hóa các phép nối JOIN.

Ví dụ phân tích bằng EXPLAIN

EXPLAIN SELECT * FROM Orders WHERE CustomerID = 5 AND OrderDate >= '2023-01-01';
  • Nếu cột CustomerID hoặc OrderDate không có Index, hệ thống sẽ quét toàn bộ bảng (Table Scan).
  • Giải pháp là tạo Composite Index:
    CREATE INDEX IX_Orders_Customer_Date ON Orders(CustomerID, OrderDate);

Lưu ý quan trọng

  • Không phải lúc nào có Index cũng tốt. Index làm tăng tốc độ đọc nhưng làm chậm tốc độ ghi (INSERT, UPDATE, DELETE).
  • Tránh lạm dụng các toán tử phủ định như NOT IN, !=, <> vì chúng thường khó tận dụng được Index.

Kinh nghiệm thực chiến: Khi làm việc với dữ liệu lớn, hãy luôn kiểm tra xem các cột tham gia vào mệnh đề WHERE, JOIN, ORDER BY đã được đánh chỉ mục đúng cách hay chưa trước khi nghĩ đến việc tối ưu phần cứng.

18

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Group By & Aggregations trong lập trình SQL.

Junior

Trong phát triển dự án với SQL, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Group By & Aggregations là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

Nội dung chi tiết câu trả lời, phân tích kỹ thuật chuyên sâu, mã nguồn minh họa và các trường hợp ngoại lệ chỉ dành riêng cho học viên Unicode E-learning...

Để mở khóa toàn bộ giải pháp chi tiết và tài liệu hướng dẫn phỏng vấn, vui lòng nâng cấp tài khoản hoặc tham gia gói Learning Pass để truy cập không giới hạn.

// Mã nguồn và kiến trúc giải pháp bị ẩn đối với tài khoản chưa nâng cấp...
19

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Union vs Union All trong lập trình SQL.

Junior

Trong phát triển dự án với SQL, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Union vs Union All là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

Nội dung chi tiết câu trả lời, phân tích kỹ thuật chuyên sâu, mã nguồn minh họa và các trường hợp ngoại lệ chỉ dành riêng cho học viên Unicode E-learning...

Để mở khóa toàn bộ giải pháp chi tiết và tài liệu hướng dẫn phỏng vấn, vui lòng nâng cấp tài khoản hoặc tham gia gói Learning Pass để truy cập không giới hạn.

// Mã nguồn và kiến trúc giải pháp bị ẩn đối với tài khoản chưa nâng cấp...
High-Ticket Mentoring
Cần Mentor Phỏng Vấn Thử 1-1 & Tối Ưu CV?

Mô phỏng phỏng vấn kỹ thuật thực tế 1-1 qua Google Meet, nhận xét chi tiết điểm mạnh/yếu và sửa CV trực tiếp cùng giảng viên Unicode.

AI Resume Scanner
Kiểm Tra CV Chuẩn ATS Miễn Phí

Tải CV của bạn lên để hệ thống AI rà soát từ khóa kỹ năng, định dạng và tính điểm chuẩn nhà tuyển dụng.

vừa nâng cấp PRO khóa 1 phút trước   Tìm hiểu khóa học