Thư Viện Câu Hỏi Phỏng Vấn

Tổng hợp các câu hỏi tuyển dụng thực tế theo nhiều cấp độ từ Entry đến Expert để bạn tự tin chinh phục nhà tuyển dụng.

Tất cả công nghệ .Net (39) ADO.NET (33) Agile scrum (43) Android (44) Angular (121) API Design (53) Arrays (19) ASP.NET (52) ASP.NET MVC (35) ASP.NET Web API (32) Availability & Reliability (2) Azure (53) Backtracking (7) Big-O Notation (16) Binary Tree (19) Bit Manipulation (9) Blockchain (42) C# (105) Caching (2) CAP Theorem (2) CDN (2) Concurrency (2) Cosmos DB (50) Cryptography (4) CSS (63) Data Structures (69) Databases (50) DDD (2) Dependency Injection (4) Design pattern (23) Devops (32) Divide & Conquer (2) Docker (38) Dynamic Programming (10) Entity Framework (57) Fibonacci Series (4) Flutter (136) Git (63) Go lang (60) Graph Theory (19) GraphQL (71) Greedy Algorithms (7) Hash Tables (25) Heaps and Maps (10) HTML (73) Ionic (29) IOS (75) Java (141) Javascript (137) jQuery (95) Kotlin (60) Kubernetes (27) Laravel (90) Layering & Middleware (2) Linked Lists (17) LINQ (30) Load Balancing (2) Microservices (30) Mongodb (27) MySQL (58) Net core (66) Node.js (119) NoSQL (2) Objective-C (33) OOP (75) Package Managerment (60) PHP (78) PostgreSQL (50) PWA (22) Python (82) Queues (11) React Native (38) React.js (116) Reactive Programming (11) Recursion (5) Redis (25) Ruby (79) Ruby on Rails (121) Rust (88) Searching (18) SOA (2) Software Architecture (3) Software Testing (11) Sorting (13) Spring (78) SQL (43) SQL Server (66) Stacks (10) Strings (17) Swift (89) Systems Design (50) T-SQL (43) Trees (31) Trie (8) Typescript (100) Unit testing (22) UX Design (74) Vue.js (84) Web security (45) WebSockets (25) Xamarin (81)
01

Làm thế nào để tìm node nằm ở giữa (middle node) của Danh sách liên kết đơn chỉ trong một lần duyệt duy nhất?

Middle

Sử dụng kỹ thuật hai con trỏ chạy với tốc độ khác nhau (Fast & Slow Pointers):

  1. Khởi tạo con trỏ slowfast cùng trỏ vào head.
  2. Duyệt danh sách liên kết: Mỗi bước, di chuyển slow đi 1 bước (slow = slow.next) và fast đi 2 bước (fast = fast.next.next).
  3. Khi con trỏ fast đi đến cuối danh sách (fast == null hoặc fast.next == null), con trỏ slow sẽ dừng đúng ở vị trí node giữa của danh sách liên kết. Thuật toán chỉ duyệt qua danh sách đúng 1 lần.
02

Làm thế nào để triển khai và tối ưu hóa thuật toán hoặc cấu trúc dữ liệu liên quan đến Detecting Loop trong chủ đề Linked Lists?

Middle

Trong lập trình giải thuật với Linked Lists, việc làm chủ Detecting Loop yêu cầu lập trình viên hiểu rõ cấu trúc vật lý trong bộ nhớ và độ phức tạp tính toán:

  1. Độ phức tạp: Luôn đánh giá Time Complexity (thời gian) và Space Complexity (không gian) tối ưu nhất (ví dụ: tối ưu từ O(n^2) xuống O(n log n)).
  2. Trường hợp biên (Edge Cases): Xử lý kỹ các giá trị null, mảng rỗng, giá trị giới hạn cực đại/cực tiểu của kiểu dữ liệu.
  3. Mã nguồn mẫu: Triển khai giải pháp rõ ràng, súc tích bằng các cấu trúc dữ liệu cơ bản, tránh lạm dụng bộ nhớ phụ khi không cần thiết.
03

Làm thế nào để triển khai và tối ưu hóa thuật toán hoặc cấu trúc dữ liệu liên quan đến Reverse Linked List trong chủ đề Linked Lists?

Middle

Trong lập trình giải thuật với Linked Lists, việc làm chủ Reverse Linked List yêu cầu lập trình viên hiểu rõ cấu trúc vật lý trong bộ nhớ và độ phức tạp tính toán:

  1. Độ phức tạp: Luôn đánh giá Time Complexity (thời gian) và Space Complexity (không gian) tối ưu nhất (ví dụ: tối ưu từ O(n^2) xuống O(n log n)).
  2. Trường hợp biên (Edge Cases): Xử lý kỹ các giá trị null, mảng rỗng, giá trị giới hạn cực đại/cực tiểu của kiểu dữ liệu.
  3. Mã nguồn mẫu: Triển khai giải pháp rõ ràng, súc tích bằng các cấu trúc dữ liệu cơ bản, tránh lạm dụng bộ nhớ phụ khi không cần thiết.
04

Làm thế nào để triển khai và tối ưu hóa thuật toán hoặc cấu trúc dữ liệu liên quan đến Singly vs Doubly trong chủ đề Linked Lists?

Middle

Trong lập trình giải thuật với Linked Lists, việc làm chủ Singly vs Doubly yêu cầu lập trình viên hiểu rõ cấu trúc vật lý trong bộ nhớ và độ phức tạp tính toán:

  1. Độ phức tạp: Luôn đánh giá Time Complexity (thời gian) và Space Complexity (không gian) tối ưu nhất (ví dụ: tối ưu từ O(n^2) xuống O(n log n)).
  2. Trường hợp biên (Edge Cases): Xử lý kỹ các giá trị null, mảng rỗng, giá trị giới hạn cực đại/cực tiểu của kiểu dữ liệu.
  3. Mã nguồn mẫu: Triển khai giải pháp rõ ràng, súc tích bằng các cấu trúc dữ liệu cơ bản, tránh lạm dụng bộ nhớ phụ khi không cần thiết.

vừa nâng cấp PRO khóa 1 phút trước   Tìm hiểu khóa học