Thư Viện Câu Hỏi Phỏng Vấn

Tổng hợp các câu hỏi tuyển dụng thực tế theo nhiều cấp độ từ Entry đến Expert để bạn tự tin chinh phục nhà tuyển dụng.

01

Làm thế nào để thiết kế và triển khai một thành phần hệ thống giải quyết vấn đề Hashing vs Encryption trong chủ đề Cryptography?

Entry

Khi thiết kế hệ thống ở quy mô lớn với Cryptography, việc giải quyết bài toán Hashing vs Encryption yêu cầu kiến thức vững chắc về kiến trúc phân tán:

  1. Tính sẵn sàng (High Availability): Thiết kế dự phòng (Redundancy) và tự động chuyển vùng khi có lỗi xảy ra để tránh Single Point of Failure.
  2. Khả năng mở rộng (Scalability): Ưu tiên mở rộng theo chiều ngang (Scale Out) và sử dụng các cơ chế lưu trữ bất đồng bộ.
  3. Tính an toàn & giám sát: Thiết kế hệ thống bảo mật Zero-Trust kết hợp thu thập số liệu tập trung (Monitoring, Logging) để xử lý sự cố nhanh chóng.
02

Làm thế nào để thiết kế và triển khai một thành phần hệ thống giải quyết vấn đề Symmetric vs Asymmetric trong chủ đề Cryptography?

Junior

Khi thiết kế hệ thống ở quy mô lớn với Cryptography, việc giải quyết bài toán Symmetric vs Asymmetric yêu cầu kiến thức vững chắc về kiến trúc phân tán:

  1. Tính sẵn sàng (High Availability): Thiết kế dự phòng (Redundancy) và tự động chuyển vùng khi có lỗi xảy ra để tránh Single Point of Failure.
  2. Khả năng mở rộng (Scalability): Ưu tiên mở rộng theo chiều ngang (Scale Out) và sử dụng các cơ chế lưu trữ bất đồng bộ.
  3. Tính an toàn & giám sát: Thiết kế hệ thống bảo mật Zero-Trust kết hợp thu thập số liệu tập trung (Monitoring, Logging) để xử lý sự cố nhanh chóng.
03

Làm thế nào để thiết kế và triển khai một thành phần hệ thống giải quyết vấn đề SSL/TLS certificates handshake trong chủ đề Cryptography?

Middle

Khi thiết kế hệ thống ở quy mô lớn với Cryptography, việc giải quyết bài toán SSL/TLS certificates handshake yêu cầu kiến thức vững chắc về kiến trúc phân tán:

  1. Tính sẵn sàng (High Availability): Thiết kế dự phòng (Redundancy) và tự động chuyển vùng khi có lỗi xảy ra để tránh Single Point of Failure.
  2. Khả năng mở rộng (Scalability): Ưu tiên mở rộng theo chiều ngang (Scale Out) và sử dụng các cơ chế lưu trữ bất đồng bộ.
  3. Tính an toàn & giám sát: Thiết kế hệ thống bảo mật Zero-Trust kết hợp thu thập số liệu tập trung (Monitoring, Logging) để xử lý sự cố nhanh chóng.
04

So sánh cơ chế hoạt động và tính bảo mật giữa Mã hóa đối xứng (Symmetric Encryption) và Mã hóa bất đối xứng (Asymmetric Encryption)?

Senior
  • Mã hóa đối xứng: Sử dụng cùng một khóa duy nhất cho cả quá trình mã hóa và giải mã dữ liệu. Ví dụ: AES, DES. Tốc độ xử lý rất nhanh, thích hợp cho việc mã hóa lượng dữ liệu lớn. Tuy nhiên, thách thức lớn là việc phân phối và trao đổi khóa an toàn giữa các bên.
  • Mã hóa bất đối xứng: Sử dụng một cặp khóa gồm Khóa công khai (Public Key) và Khóa bí mật (Private Key). Dữ liệu được mã hóa bằng Public Key chỉ có thể giải mã bằng Private Key tương ứng và ngược lại. Ví dụ: RSA, ECC. Tính bảo mật cực cao vì Private Key không bao giờ cần phải gửi qua mạng. Tuy nhiên, tốc độ xử lý chậm hơn nhiều so với mã hóa đối xứng.
  • Ứng dụng thực tế (Hybrid Encryption): Giao thức HTTPS sử dụng mã hóa bất đối xứng để thiết lập kết nối ban đầu và trao đổi an toàn một "Khóa đối xứng tạm thời" (Session Key). Sau đó, toàn bộ dữ liệu truyền tải tiếp theo sẽ được mã hóa bằng Session Key này để tối ưu tốc độ.
  • vừa nâng cấp PRO khóa 1 phút trước   Tìm hiểu khóa học