Thư Viện Câu Hỏi Phỏng Vấn

Tổng hợp các câu hỏi tuyển dụng thực tế theo nhiều cấp độ từ Entry đến Expert để bạn tự tin chinh phục nhà tuyển dụng.

1516

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Event Loop trong lập trình Javascript.

Junior

Trong phát triển dự án với Javascript, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Event Loop là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

  1. Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của Event Loop dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến.
  2. Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
  3. Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
  4. Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
1517

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Navigation Router trong lập trình Flutter.

Junior

Trong phát triển dự án với Flutter, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Navigation Router là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

  1. Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của Navigation Router dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến.
  2. Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
  3. Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
  4. Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
1518

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Garbage Collector trong lập trình Java.

Junior

Trong phát triển dự án với Java, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Garbage Collector là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

  1. Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của Garbage Collector dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến.
  2. Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
  3. Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
  4. Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
1519

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của DOM Manipulation trong lập trình Javascript.

Junior

Trong phát triển dự án với Javascript, việc tối ưu hóa và quản lý tốt DOM Manipulation là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

  1. Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của DOM Manipulation dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến.
  2. Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
  3. Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
  4. Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
1520

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Widget Tree trong lập trình Flutter.

Junior

Trong phát triển dự án với Flutter, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Widget Tree là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

  1. Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của Widget Tree dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến.
  2. Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
  3. Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
  4. Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
1521

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Stream API trong lập trình Java.

Junior

Trong phát triển dự án với Java, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Stream API là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

  1. Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của Stream API dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến.
  2. Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
  3. Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
  4. Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
1522

Hãy giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của Reflection API trong lập trình Java.

Junior

Trong phát triển dự án với Java, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Reflection API là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:

  1. Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của Reflection API dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến.
  2. Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
  3. Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
  4. Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
1523

Closure trong Javascript là gì?

Middle

Closure là sự kết hợp của một hàm được bao quanh (bọc) bởi các tham chiếu đến trạng thái xung quanh của nó (môi trường lexical). Nói cách khác, một closure cho phép một hàm bên trong truy cập vào phạm vi (scope) của hàm bên ngoài nó ngay cả sau khi hàm bên ngoài đã thực thi xong.

1524

Sự khác biệt giữa Microtasks (như Promise callback, queueMicrotask) và Macrotasks (như setTimeout, setInterval) trong Event Loop của JavaScript?

Middle

Event Loop quản lý việc thực thi mã nguồn qua hai hàng đợi khác nhau:

  • Microtask Queue: Chứa các tác vụ cần thực thi ngay lập tức sau khi Call Stack hiện tại trống, trước khi Event Loop chuyển sang render giao diện hoặc chạy Macrotask tiếp theo. Ví dụ: Promise.then/catch/finally, MutationObserver, queueMicrotask.
  • Macrotask Queue (Task Queue): Chứa các tác vụ I/O, timers. Ví dụ: setTimeout, setInterval, setImmediate (Node.js), các sự kiện người dùng (click, scroll).
  • Quy trình: Cứ mỗi vòng lặp, sau khi chạy xong Call Stack, trình duyệt sẽ dọn sạch toàn bộ các tác vụ trong Microtask Queue (bao gồm cả các microtask mới phát sinh trong lúc chạy) rồi mới lấy ra duy nhất một Macrotask để thực thi.
1525

StatefulWidget và StatelessWidget khác nhau như thế nào trong Flutter?

Middle

Trong Flutter, sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại widget này là khả năng thay đổi trạng thái:

  • StatelessWidget: Là widget bất biến (immutable). Khi đã được tạo, các thuộc tính của nó không thể thay đổi. Thích hợp cho các UI tĩnh như Icon, Text, Label.
  • StatefulWidget: Là widget động, có thể thay đổi trạng thái (state) trong suốt vòng đời của nó nhờ class State đi kèm. Khi trạng thái thay đổi, hàm setState() được gọi để kích hoạt việc render lại giao diện.
1526

Vòng đời (Lifecycle) của Component trong Vue 3?

Middle

Vue 3 sử dụng Composition API và cung cấp các lifecycle hooks như onBeforeMount, onMounted, onBeforeUpdate, onUpdated, onBeforeUnmount, onUnmounted để cho phép lập trình viên chạy code tại các thời điểm cụ thể của component.

1527

Generics trong TypeScript là gì?

Middle

Generics cung cấp khả năng tạo ra các thành phần (như Class, Function, Interface) có thể tái sử dụng hoạt động trên nhiều kiểu dữ liệu khác nhau mà vẫn đảm bảo tính an toàn kiểu dữ liệu (type safety) tại thời điểm compile, thay vì phải dùng kiểu any.

1528

Sự khác biệt về mục đích sử dụng và cơ chế hoạt động của useMemo và useCallback trong React?

Middle

Cả hai đều dùng để tối ưu hóa hiệu năng bằng cách ghi nhớ (memoize) để tránh tính toán lại không cần thiết giữa các lần re-render:

  • useMemo: Ghi nhớ kết quả trả về của một phép tính toán phức tạp. Nó chỉ tính toán lại khi một trong các dependency thay đổi.
  • useCallback: Ghi nhớ chính bản thân function (reference). Thích hợp khi truyền callback function xuống các component con đã được bọc bởi React.memo, tránh việc component con bị re-render do tham chiếu hàm bị thay đổi ở mỗi lần render cha.
1529

Custom Hooks trong React là gì? Tại sao chúng ta cần sử dụng chúng?

Middle

Custom Hooks là các hàm Javascript thông thường có tên bắt đầu bằng từ khóa use và có thể gọi các React Hooks khác bên trong.

  • Vai trò: Giúp tách biệt phần logic xử lý trạng thái (stateful logic) ra khỏi component UI. Điều này cho phép tái sử dụng logic đó giữa nhiều component khác nhau một cách dễ dàng và viết unit test cho phần logic độc lập với UI.
1530

Middleware Pattern trong Express.js hoạt động như thế nào? Giải thích hàm next()?

Middle

Express.js hoạt động dựa trên một chuỗi các hàm Middleware. Mỗi middleware nhận vào 3 tham số: req (request), res (response), và next (hàm tiếp theo).

Khi một request gửi đến, nó sẽ đi qua các middleware theo thứ tự khai báo. Mỗi middleware có thể sửa đổi request/response hoặc dừng luồng xử lý và trả về phản hồi ngay lập tức. Nếu muốn chuyển tiếp quyền kiểm soát cho middleware tiếp theo trong pipeline, bắt buộc phải gọi hàm next(). Nếu quên gọi next() và không trả về response, request sẽ bị treo vô hạn (hang).

vừa nâng cấp PRO khóa 1 phút trước   Tìm hiểu khóa học