Thư Viện Câu Hỏi Phỏng Vấn
Tổng hợp các câu hỏi tuyển dụng thực tế theo nhiều cấp độ từ Entry đến Expert để bạn tự tin chinh phục nhà tuyển dụng.
Closure trong Javascript là gì?
Closure là sự kết hợp của một hàm được bao quanh (bọc) bởi các tham chiếu đến trạng thái xung quanh của nó (môi trường lexical). Nói cách khác, một closure cho phép một hàm bên trong truy cập vào phạm vi (scope) của hàm bên ngoài nó ngay cả sau khi hàm bên ngoài đã thực thi xong.
Sự khác biệt giữa Microtasks (như Promise callback, queueMicrotask) và Macrotasks (như setTimeout, setInterval) trong Event Loop của JavaScript?
Event Loop quản lý việc thực thi mã nguồn qua hai hàng đợi khác nhau:
- Microtask Queue: Chứa các tác vụ cần thực thi ngay lập tức sau khi Call Stack hiện tại trống, trước khi Event Loop chuyển sang render giao diện hoặc chạy Macrotask tiếp theo. Ví dụ:
Promise.then/catch/finally,MutationObserver,queueMicrotask. - Macrotask Queue (Task Queue): Chứa các tác vụ I/O, timers. Ví dụ:
setTimeout,setInterval,setImmediate(Node.js), các sự kiện người dùng (click, scroll). - Quy trình: Cứ mỗi vòng lặp, sau khi chạy xong Call Stack, trình duyệt sẽ dọn sạch toàn bộ các tác vụ trong Microtask Queue (bao gồm cả các microtask mới phát sinh trong lúc chạy) rồi mới lấy ra duy nhất một Macrotask để thực thi.
StatefulWidget và StatelessWidget khác nhau như thế nào trong Flutter?
Trong Flutter, sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại widget này là khả năng thay đổi trạng thái:
- StatelessWidget: Là widget bất biến (immutable). Khi đã được tạo, các thuộc tính của nó không thể thay đổi. Thích hợp cho các UI tĩnh như Icon, Text, Label.
- StatefulWidget: Là widget động, có thể thay đổi trạng thái (state) trong suốt vòng đời của nó nhờ class State đi kèm. Khi trạng thái thay đổi, hàm
setState()được gọi để kích hoạt việc render lại giao diện.
Vòng đời (Lifecycle) của Component trong Vue 3?
Vue 3 sử dụng Composition API và cung cấp các lifecycle hooks như onBeforeMount, onMounted, onBeforeUpdate, onUpdated, onBeforeUnmount, onUnmounted để cho phép lập trình viên chạy code tại các thời điểm cụ thể của component.
Generics trong TypeScript là gì?
Generics cung cấp khả năng tạo ra các thành phần (như Class, Function, Interface) có thể tái sử dụng hoạt động trên nhiều kiểu dữ liệu khác nhau mà vẫn đảm bảo tính an toàn kiểu dữ liệu (type safety) tại thời điểm compile, thay vì phải dùng kiểu any.
Sự khác biệt về mục đích sử dụng và cơ chế hoạt động của useMemo và useCallback trong React?
Cả hai đều dùng để tối ưu hóa hiệu năng bằng cách ghi nhớ (memoize) để tránh tính toán lại không cần thiết giữa các lần re-render:
useMemo: Ghi nhớ kết quả trả về của một phép tính toán phức tạp. Nó chỉ tính toán lại khi một trong các dependency thay đổi.useCallback: Ghi nhớ chính bản thân function (reference). Thích hợp khi truyền callback function xuống các component con đã được bọc bởiReact.memo, tránh việc component con bị re-render do tham chiếu hàm bị thay đổi ở mỗi lần render cha.
Custom Hooks trong React là gì? Tại sao chúng ta cần sử dụng chúng?
Custom Hooks là các hàm Javascript thông thường có tên bắt đầu bằng từ khóa use và có thể gọi các React Hooks khác bên trong.
- Vai trò: Giúp tách biệt phần logic xử lý trạng thái (stateful logic) ra khỏi component UI. Điều này cho phép tái sử dụng logic đó giữa nhiều component khác nhau một cách dễ dàng và viết unit test cho phần logic độc lập với UI.
Middleware Pattern trong Express.js hoạt động như thế nào? Giải thích hàm next()?
Express.js hoạt động dựa trên một chuỗi các hàm Middleware. Mỗi middleware nhận vào 3 tham số: req (request), res (response), và next (hàm tiếp theo).
Khi một request gửi đến, nó sẽ đi qua các middleware theo thứ tự khai báo. Mỗi middleware có thể sửa đổi request/response hoặc dừng luồng xử lý và trả về phản hồi ngay lập tức. Nếu muốn chuyển tiếp quyền kiểm soát cho middleware tiếp theo trong pipeline, bắt buộc phải gọi hàm next(). Nếu quên gọi next() và không trả về response, request sẽ bị treo vô hạn (hang).
Spring Beans và ApplicationContext là gì? Giải thích các loại Scope của Bean trong Spring?
singleton(Mặc định): Chỉ tạo duy nhất một thực thể bean cho toàn bộ ApplicationContext.prototype: Tạo một thực thể bean mới mỗi khi có yêu cầu truy xuất.request(Web): Tạo một thực thể bean mới cho mỗi HTTP request.session(Web): Tạo một thực thể bean mới cho mỗi HTTP session.
Những lỗi phổ biến nào lập trình viên thường mắc phải khi sử dụng Deferred Execution properties trong LINQ?
Trong phát triển dự án với LINQ, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Deferred Execution properties là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:
- Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của
Deferred Execution propertiesdưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến. - Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
- Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
- Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
Những lỗi phổ biến nào lập trình viên thường mắc phải khi sử dụng GAC (Global Assembly Cache) trong .Net?
Trong phát triển dự án với .Net, việc tối ưu hóa và quản lý tốt GAC (Global Assembly Cache) là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:
- Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của
GAC (Global Assembly Cache)dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến. - Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
- Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
- Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
Những lỗi phổ biến nào lập trình viên thường mắc phải khi sử dụng Web View wrapper trong Ionic?
Trong phát triển dự án với Ionic, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Web View wrapper là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:
- Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của
Web View wrapperdưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến. - Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
- Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
- Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
Những lỗi phổ biến nào lập trình viên thường mắc phải khi sử dụng Native Modules development trong React Native?
Trong phát triển dự án với React Native, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Native Modules development là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:
- Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của
Native Modules developmentdưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến. - Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
- Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
- Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
Những lỗi phổ biến nào lập trình viên thường mắc phải khi sử dụng Indexing strategies (Compound, Text) trong Mongodb?
Trong phát triển dự án với Mongodb, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Indexing strategies (Compound, Text) là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:
- Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của
Indexing strategies (Compound, Text)dưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến. - Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
- Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
- Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.
Những lỗi phổ biến nào lập trình viên thường mắc phải khi sử dụng Full-duplex communication channel trong WebSockets?
Trong phát triển dự án với WebSockets, việc tối ưu hóa và quản lý tốt Full-duplex communication channel là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu năng của hệ thống. Dưới đây là các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi:
- Cơ chế hoạt động: Nắm vững vòng đời và cách thức hoạt động của
Full-duplex communication channeldưới runtime để tránh các lỗi logic phổ biến. - Best Practices: Áp dụng các mẫu thiết kế chuẩn, hạn chế tối đa tài nguyên dư thừa và sử dụng các thư viện hỗ trợ tối ưu.
- Khắc phục lỗi: Sử dụng công cụ giám sát (APM, Profiling, Logs) để theo dõi hành vi, phát hiện kịp thời các hiện tượng như rò rỉ bộ nhớ hoặc nghẽn luồng.
- Tối ưu hóa: Cấu hình các tham số hệ thống phù hợp với quy mô tải thực tế của ứng dụng.



.png)
.png)