Thư Viện Câu Hỏi Phỏng Vấn
Tổng hợp các câu hỏi tuyển dụng thực tế theo nhiều cấp độ từ Entry đến Expert để bạn tự tin chinh phục nhà tuyển dụng.
Làm thế nào để thiết kế và triển khai một thành phần hệ thống giải quyết vấn đề Sharding & Partitioning trong chủ đề Systems Design?
Khi thiết kế hệ thống ở quy mô lớn với Systems Design, việc giải quyết bài toán Sharding & Partitioning yêu cầu kiến thức vững chắc về kiến trúc phân tán:
- Tính sẵn sàng (High Availability): Thiết kế dự phòng (Redundancy) và tự động chuyển vùng khi có lỗi xảy ra để tránh Single Point of Failure.
- Khả năng mở rộng (Scalability): Ưu tiên mở rộng theo chiều ngang (Scale Out) và sử dụng các cơ chế lưu trữ bất đồng bộ.
- Tính an toàn & giám sát: Thiết kế hệ thống bảo mật Zero-Trust kết hợp thu thập số liệu tập trung (Monitoring, Logging) để xử lý sự cố nhanh chóng.
Làm thế nào để thiết kế và triển khai một thành phần hệ thống giải quyết vấn đề SQL vs NoSQL trong chủ đề Databases?
Khi thiết kế hệ thống ở quy mô lớn với Databases, việc giải quyết bài toán SQL vs NoSQL yêu cầu kiến thức vững chắc về kiến trúc phân tán:
- Tính sẵn sàng (High Availability): Thiết kế dự phòng (Redundancy) và tự động chuyển vùng khi có lỗi xảy ra để tránh Single Point of Failure.
- Khả năng mở rộng (Scalability): Ưu tiên mở rộng theo chiều ngang (Scale Out) và sử dụng các cơ chế lưu trữ bất đồng bộ.
- Tính an toàn & giám sát: Thiết kế hệ thống bảo mật Zero-Trust kết hợp thu thập số liệu tập trung (Monitoring, Logging) để xử lý sự cố nhanh chóng.
Làm thế nào để thiết kế và triển khai một thành phần hệ thống giải quyết vấn đề API Versioning trong chủ đề API Design?
Khi thiết kế hệ thống ở quy mô lớn với API Design, việc giải quyết bài toán API Versioning yêu cầu kiến thức vững chắc về kiến trúc phân tán:
- Tính sẵn sàng (High Availability): Thiết kế dự phòng (Redundancy) và tự động chuyển vùng khi có lỗi xảy ra để tránh Single Point of Failure.
- Khả năng mở rộng (Scalability): Ưu tiên mở rộng theo chiều ngang (Scale Out) và sử dụng các cơ chế lưu trữ bất đồng bộ.
- Tính an toàn & giám sát: Thiết kế hệ thống bảo mật Zero-Trust kết hợp thu thập số liệu tập trung (Monitoring, Logging) để xử lý sự cố nhanh chóng.
Closure trong Javascript là gì?
Closure là sự kết hợp của một hàm được bao quanh (bọc) bởi các tham chiếu đến trạng thái xung quanh của nó (môi trường lexical). Nói cách khác, một closure cho phép một hàm bên trong truy cập vào phạm vi (scope) của hàm bên ngoài nó ngay cả sau khi hàm bên ngoài đã thực thi xong.
Sự khác biệt giữa Microtasks (như Promise callback, queueMicrotask) và Macrotasks (như setTimeout, setInterval) trong Event Loop của JavaScript?
Event Loop quản lý việc thực thi mã nguồn qua hai hàng đợi khác nhau:
- Microtask Queue: Chứa các tác vụ cần thực thi ngay lập tức sau khi Call Stack hiện tại trống, trước khi Event Loop chuyển sang render giao diện hoặc chạy Macrotask tiếp theo. Ví dụ:
Promise.then/catch/finally,MutationObserver,queueMicrotask. - Macrotask Queue (Task Queue): Chứa các tác vụ I/O, timers. Ví dụ:
setTimeout,setInterval,setImmediate(Node.js), các sự kiện người dùng (click, scroll). - Quy trình: Cứ mỗi vòng lặp, sau khi chạy xong Call Stack, trình duyệt sẽ dọn sạch toàn bộ các tác vụ trong Microtask Queue (bao gồm cả các microtask mới phát sinh trong lúc chạy) rồi mới lấy ra duy nhất một Macrotask để thực thi.
StatefulWidget và StatelessWidget khác nhau như thế nào trong Flutter?
Trong Flutter, sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại widget này là khả năng thay đổi trạng thái:
- StatelessWidget: Là widget bất biến (immutable). Khi đã được tạo, các thuộc tính của nó không thể thay đổi. Thích hợp cho các UI tĩnh như Icon, Text, Label.
- StatefulWidget: Là widget động, có thể thay đổi trạng thái (state) trong suốt vòng đời của nó nhờ class State đi kèm. Khi trạng thái thay đổi, hàm
setState()được gọi để kích hoạt việc render lại giao diện.
Vòng đời (Lifecycle) của Component trong Vue 3?
Vue 3 sử dụng Composition API và cung cấp các lifecycle hooks như onBeforeMount, onMounted, onBeforeUpdate, onUpdated, onBeforeUnmount, onUnmounted để cho phép lập trình viên chạy code tại các thời điểm cụ thể của component.
Generics trong TypeScript là gì?
Generics cung cấp khả năng tạo ra các thành phần (như Class, Function, Interface) có thể tái sử dụng hoạt động trên nhiều kiểu dữ liệu khác nhau mà vẫn đảm bảo tính an toàn kiểu dữ liệu (type safety) tại thời điểm compile, thay vì phải dùng kiểu any.
Sự khác biệt về mục đích sử dụng và cơ chế hoạt động của useMemo và useCallback trong React?
Cả hai đều dùng để tối ưu hóa hiệu năng bằng cách ghi nhớ (memoize) để tránh tính toán lại không cần thiết giữa các lần re-render:
useMemo: Ghi nhớ kết quả trả về của một phép tính toán phức tạp. Nó chỉ tính toán lại khi một trong các dependency thay đổi.useCallback: Ghi nhớ chính bản thân function (reference). Thích hợp khi truyền callback function xuống các component con đã được bọc bởiReact.memo, tránh việc component con bị re-render do tham chiếu hàm bị thay đổi ở mỗi lần render cha.
Custom Hooks trong React là gì? Tại sao chúng ta cần sử dụng chúng?
Custom Hooks là các hàm Javascript thông thường có tên bắt đầu bằng từ khóa use và có thể gọi các React Hooks khác bên trong.
- Vai trò: Giúp tách biệt phần logic xử lý trạng thái (stateful logic) ra khỏi component UI. Điều này cho phép tái sử dụng logic đó giữa nhiều component khác nhau một cách dễ dàng và viết unit test cho phần logic độc lập với UI.
Middleware Pattern trong Express.js hoạt động như thế nào? Giải thích hàm next()?
Express.js hoạt động dựa trên một chuỗi các hàm Middleware. Mỗi middleware nhận vào 3 tham số: req (request), res (response), và next (hàm tiếp theo).
Khi một request gửi đến, nó sẽ đi qua các middleware theo thứ tự khai báo. Mỗi middleware có thể sửa đổi request/response hoặc dừng luồng xử lý và trả về phản hồi ngay lập tức. Nếu muốn chuyển tiếp quyền kiểm soát cho middleware tiếp theo trong pipeline, bắt buộc phải gọi hàm next(). Nếu quên gọi next() và không trả về response, request sẽ bị treo vô hạn (hang).
Spring Beans và ApplicationContext là gì? Giải thích các loại Scope của Bean trong Spring?
singleton(Mặc định): Chỉ tạo duy nhất một thực thể bean cho toàn bộ ApplicationContext.prototype: Tạo một thực thể bean mới mỗi khi có yêu cầu truy xuất.request(Web): Tạo một thực thể bean mới cho mỗi HTTP request.session(Web): Tạo một thực thể bean mới cho mỗi HTTP session.
Sự khác biệt về cơ chế lưu trữ và hiệu năng giữa ArrayList và LinkedList?
Kỹ thuật Hai con trỏ (Two Pointers) được ứng dụng trong những dạng bài toán nào trên mảng? Cho ví dụ?
Kỹ thuật Hai con trỏ sử dụng hai biến trỏ chạy với tốc độ hoặc hướng khác nhau trên mảng để giải quyết bài toán mà không cần lặp lồng nhau, giảm độ phức tạp từ O(n^2) xuống O(n):
- Ứng dụng phổ biến:
- Tìm cặp số có tổng bằng X trên mảng đã sắp xếp: Một con trỏ ở đầu (
left = 0) và một ở cuối (right = n-1). Nếu tổng lớn hơn X thì dịchrightsang trái, ngược lại dịchleftsang phải. - Đảo ngược mảng: Hoán vị hai phần tử ở
leftvàright, sau đó thu hẹp khoảng cách cho đến khi chúng gặp nhau. - Phát hiện chu trình (Fast/Slow pointers).
- Tìm cặp số có tổng bằng X trên mảng đã sắp xếp: Một con trỏ ở đầu (




